Mô tả
Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm không khí 850025 Sper Scientific đo 3 trong 1: Tốc độ gió, nhiệt độ không khí và gió, độ ẩm môi trường.
Đặc điểm
- Trọng lượng nhẹ (57g).
- Kích thước nhỏ (121 × 44 × 19 mm).
- Dễ sử dụng.
- Vận hành với chỉ một tay.
- Phù hợp với công việc của nhà khoa học, chuyên gia nông nghiệp, quản lý kho, HVAC, gia đình, kỹ sư công trình, an toàn sức khỏe, những người làm việc ngoài trời, nhà giáo dục, huấn luyện viên… Họ cần thông tin chính xác về môi trường để ra quyết định quan trọng.
- Quạt gió có thể thay thế được.
- Tầm đo gió rộng với số đo nhỏ nhất xuống tới 0.4 m/s.
- Hiển thị giá trị đo lớn nhất (max), giá trị đo nhỏ nhất (min).
- Giữ số đo không đổi với chức năng HOLD.
- Đèn màn hình hỗ trợ đọc số đo dễ dàng trong môi trường tối hoặc thiếu ánh sáng.
Thông số kỹ thuật – Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm không khí 850025
Đo tốc độ gió (wind speed):
- Tầm đo: 0.4 – 20.0 m/s | 1.4 – 72.0 km/h | 0.8 – 38.8 knots | 80 – 3937 ft/min | 0.9 – 44.7 mile/h (MPH).
- Độ chính xác: ≤20 m/s: ±3% toàn tầm | >20 m/s: ±4% toàn tầm.
- Bước nhảy số đo: 0.1 m/s | 0.1 km/h | 0.1 knots | 1 ft/min | 0.1 MPH.
Đo nhiệt độ không khí và gió:
- Tầm đo: 0 – 50°C / 32 – 122°F.
- Độ chính xác: ±1.2°C / ±2.5°F.
- Bước nhảy số đo: 0.1°C / 0.1°F.
Đo độ ẩm không khí:
- Tầm đo: 10 – 95 %RH.
- Độ chính xác: <70% RH: ±4% RH | ≥70% RH: ±(4% số đo +1.2% RH).
- Bước nhảy số đo: 0.1% RH.
- Kích thước: 121 × 44 × 19 mm / 4¾” × 1¾” × ¾”.
- Trọng lượng: 57 g (2 oz).
Một bộ Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm không khí 850025 bao gồm:
- 1 thân máy chính 850025 chính hãng Sper Scientific USA.
- 1 túi đựng máy và phụ kiện.
- 1 pin nút 3V.
- 1 sách hướng dẫn sử dụng.
- 1 phiếu bảo hành 12 tháng chính hãng của Le Quoc Equipment.
danh mục - máy đo đa năng
-
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo chất lượng không khí 850027 – Sper Scientific
- Tốc độ gió: 0.4 – 20.0 m/s.
- Lưu lượng gió: 0.024 – 36,000 CMM.
- Nhiệt độ không khí: 0 – 50°C.
- Độ ẩm không khí: 10 – 95% RH.
- Nhiệt độ gió: -9 – 44°C.
- Chỉ số nóng bức – Heat stress: 0 – 100°C.
- Dew point: -25 – 49°C.
- Wet bulb: -5 – 49°C.
- Nhiệt độ RTD Pt1000: -10 – 100°C.
- Áp suất khí quyển: 7.5 – 825.0 mmHg.
- Cao độ so mặt nước biển: -2,000 – +9,000 m.
- Cường độ ánh sáng: 0 – 20,000 Lux.
(0 reviews) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm không khí 850025 – Sper Scientific
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 20.0 m/s.
- Đo độ ẩm không khí: 10 – 95%RH.
- Đo nhiệt độ môi trường không khí: 0°C – +50°C.
- Max – Min – Hold.
- Đèn màn hình.
(0 reviews) -
Máy đo đa năng - Môi trường không khí
Thiết bị đo môi trường Datalog 850071 – Sper Scientific
- Đo nhiệt độ môi trường: 0 – +50ºC.
- Đo nhiệt độ kiểu K: -50 – +1,300ºC.
- Đo nhiệt độ kiểu J: -50 – +1,200ºC.
- Đo độ ẩm môi trường: 0 – 95 %RH.
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 25.0 m/s.
- Đo cường độ ánh sáng: 0 – 20,000 Lux.
- Lưu số đo – Datalog trên thẻ SD.
- Lập báo cáo thời gian thực dạng bảng tính – excel.
(0 reviews) -
Máy đo tốc độ gió
Máy đo vi khí hậu 850070 – Sper Scientific
- Đo nhiệt độ môi trường và nhiệt độ gió: 0°C – +50°C.
- Đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K: -100°C – +1,300°C.
- Đo độ ẩm môi trường và gió: 10%RH – 95%RH.
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 25 m/s.
- Đo cường độ ánh sáng: 0 – 20,000 Lux.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo ánh sáng, độ ồn, gió, nhiệt độ, độ ẩm 850069 – Sper Scientific
- Đo cường độ ánh sáng: 0 – 2,000 lux.
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 30 m/s.
- Đo nhiệt độ môi trường và nhiệt độ gió: 0°C – +50°C.
- Đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K: -100°C – +1,300°C.
- Đo độ ẩm môi trường và gió: 10%RH – 95%RH.
- Đo cường độ âm thanh (độ ồn): 35 dB – 130 dB.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo đa năng - Môi trường không khí
Máy đo không khí đa năng 840034 – Sper Scientific
- Tốc độ gió: 0.3 – 35 m/s.
- Lưu lượng gió: 0 – 99,999 m3/phút.
- Nhiệt độ không khí và gió: -20ºC – +60ºC.
- Độ ẩm không khí và gió: 0 – 100 %RH.
- Nhiệt độ điểm đọng sương – dew point: -68ºC – +70ºC.
- Nhiệt độ bầu ướt – wet bulb: -22ºC – +70ºC.
- BTU: 0 – 99,999 kw.
(0 reviews) -
Máy đo tốc độ gió
Máy đo gió, nhiệt độ, độ ẩm 850026 – Sper Scientific
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 20.0 m/s.
- Đo lưu lượng gió: 0.024 – 36,000 CMM.
- Đo nhiệt độ gió: -9°C – +44°C.
- Đo độ ẩm không khí: 10 – 95%RH.
- Đo nhiệt độ môi trường không khí: 0°C – +50°C.
- Đo chỉ số nóng bức heat stress: 0°C – +100°C.
- Đo nhiệt độ điểm đọng sương – dew point: -25°C – +49°C.
- Đo nhiệt độ bầu ướt – wet bulb: -5°C – +49°C.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review)
danh mục máy đo nhiệt độ độ ẩm
-
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo nhiệt độ độ ẩm FHT 100 – Geo-Fennel
- Đo nhiệt độ không khí: -30°C – +100°C.
- Đo độ ẩm môi trường: 0 – 100%RH.
- Đo nhiệt độ điểm đọng sương (dew point).
- Đo nhiệt độ bầu ướt (wet bulb).
- Đơn vị đo: °C, °F, %RH.
- Max/Min/Hold/Đèn.
- Cảm biến điện tử.
- Cầm tay hoặc để bàn.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Nhiệt ẩm kế tự ghi FHT 70 Datalog – Geo-Fennel
- Đo nhiệt độ không khí -40°C – +70°C.
- Đo độ ẩm môi trường: 0 – 100%RH.
- Datalog ghi số đo.
- Bộ nhớ lưu 32,900 số đo.
- Kết nối máy tính qua cổng USB.
- Lập báo cáo và vẽ biểu đồ theo thời gian thực.
- Cài đặt chu kỳ ghi: 1 giây – 24 giờ.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo nhiệt độ phòng FHT 60 – Geo-Fennel
- Đo nhiệt độ không khí: -20°C – +60°C.
- Đo độ ẩm không khí: 0 – 100%RH.
- Cầm tay di động hoặc để bàn.
- Max/Min/Hold.
- Đơn vị °C, °F.
- Cảm biến điện tử.
- Nguồn điện: 1 pin 9V.
Được xếp hạng 4.50 5 sao(2 reviews) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Đồng hồ đo nhiệt độ không khí 800255 – Sper Scientific
- Đo độ ẩm không khí: 10 – 95%RH.
- Đo nhiệt độ không khí: -20°C – +70°C.
- Hiển thị đồng thời độ ẩm và nhiệt độ.
- Là vệ tinh wireless 30m với 800254.
- Để bàn hoặc treo tường.
(0 reviews) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm, Bluetooth 800018 – Sper Scientific
- Tầm đo áp suất: 300 – 1,100 hPa.
- Tầm đo nhiệt độ: -30°C – +70°C.
- Tầm đo độ ẩm: 0.1%RH – 80%RH.
- Kết nối Bluetooth với thiết bị thông minh.
- Bộ nhớ ghi và lưu trữ 16,000 số đo.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Nhiệt ẩm kế điện tử 800027 – Sper Scientific
- Đo nhiệt độ trong phòng: 0°C – +50°C.
- Đo nhiệt độ ngoài phòng: -50°C – +70°C.
- Đo độ ẩm trong và ngoài phòng: 10 – 99%RH.
- Hiển thị đồng thời nhiệt độ và độ ẩm trong và ngoài phòng.
- Chỉ dùng 1 pin AAA.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo tốc độ gió
Máy đo vi khí hậu 850070 – Sper Scientific
- Đo nhiệt độ môi trường và nhiệt độ gió: 0°C – +50°C.
- Đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K: -100°C – +1,300°C.
- Đo độ ẩm môi trường và gió: 10%RH – 95%RH.
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 25 m/s.
- Đo cường độ ánh sáng: 0 – 20,000 Lux.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm, CO2 không khí 800052 – Sper Scientific
- Nhiệt độ không khí – TA: 0ºC – +50ºC.
- Độ ẩm không khí: 5 – 95 %RH.
- Đo nồng độ CO2 không khí: 200 – 5000 ppm.
- Màn hình đổi màu cảnh báo.
- Cảnh báo âm khi CO2 chạm ngưỡng.
- Tích hợp đồng hồ.
- Để bàn hoặc treo tường.
- Sử dụng điện nguồn 220V/50Hz qua cổng USB.
(0 reviews) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Thiết bị đo ứng suất nhiệt WBGT 801038 – Sper Scientific
- WBGT: 0ºC – +50ºC.
- Nhiệt độ không khí – TA: 0ºC – +50ºC.
- Globe temperature – TG: 0ºC – +80ºC.
- Độ ẩm không khí: 5 – 90 %RH.
- Màn hình đổi màu cảnh báo.
- Min/Max/Hold.
- Cổng giao tiếp RS232.
(0 reviews) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo nồng độ oxy không khí 800047 – Sper Scientific
- Đo nồng độ oxy trong không khí: 0 – 30%.
- Đo nhiệt độ không khí: 0ºC – 50ºC.
- Cảnh báo khi oxy <18%.
- Nhỏ gọn, làm việc với chỉ 1 tay.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm Datalog 800054 – Sper Scientific
- Đo nhiệt độ môi trường: -40°C- +85°C.
- Đo độ ẩm không khí: 0 – 100%RH.
- Bộ nhớ Datalog ghi và lưu 16,000 số đo.
- Cài đặt chu kỳ ghi: 1 giây – 2 giờ.
- Cài đặt cảnh báo cao/thấp.
- Giao tiếp máy tính qua cổng USB.
- Phần mềm miễn phí.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo ứng suất nhiệt Datalog 800037 – Sper Scientific
- WBGT: -10ºC – +52ºC.
- Nhiệt độ không khí – TA: 0ºC – +50ºC.
- Globe temperature – TG: -10ºC – +65ºC.
- Độ ẩm không khí: 5 – 95 %RH.
- Dew point: -25.3°C – +48.9°C.
- Wet bulb: -10°C – +58°C.
- Thẻ nhớ SD.
(0 reviews) -
Máy đo đa năng - Môi trường không khí
Máy đo không khí đa năng 840034 – Sper Scientific
- Tốc độ gió: 0.3 – 35 m/s.
- Lưu lượng gió: 0 – 99,999 m3/phút.
- Nhiệt độ không khí và gió: -20ºC – +60ºC.
- Độ ẩm không khí và gió: 0 – 100 %RH.
- Nhiệt độ điểm đọng sương – dew point: -68ºC – +70ºC.
- Nhiệt độ bầu ướt – wet bulb: -22ºC – +70ºC.
- BTU: 0 – 99,999 kw.
(0 reviews) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm không khí 850025 – Sper Scientific
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 20.0 m/s.
- Đo độ ẩm không khí: 10 – 95%RH.
- Đo nhiệt độ môi trường không khí: 0°C – +50°C.
- Max – Min – Hold.
- Đèn màn hình.
(0 reviews) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Bluetooth Datalog 800019 – Sper Scientific
- Đo độ ẩm không khí (%RH): 0 – 100 %RH.
- Đo nhiệt độ không khí (°C và °F): -20°C – +60°C.
- Đo nhiệt độ điểm đọng sương (°C và °F) – Dew point: -20°C – +60°C.
- Đo nhiệt độ bầu ướt (°C và °F) – Wet bulb: 0°C – +60°C.
- Kết nối Bluetooth.
- Datalog lưu số đo và kết xuất file excel.
(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo ứng suất nhiệt quả cầu bầu ướt 800036 – Sper Scientific
- WBGT – Nhiệt độ quả cầu bầu ướt: 0 – 50ºC.
- Nhiệt độ không khí – TA: 0 – 50ºC.
- Globe temperature – Nhiệt độ quả cầu – TG: 0 – 80ºC.
- Độ ẩm không khí: 0 – 100 %RH.
- Thời gian đáp ứng số đo: 15 giây.
- Cảnh báo âm khi đạt ngưỡng.
- Điều chỉnh ngưỡng WBGT.
(0 reviews) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo CO2, nhiệt độ, độ ẩm không khí 800050 – Sper Scientific
- Đo nồng độ CO2 trong không khí: 0 – 9,999 ppm.
- Đo nhiệt độ không khí: -10ºC – 50ºC.
- Đo độ ẩm không khí: 10 %RH – 90 %RH.
- Datalog lưu 32,000 số đo.
- Lập báo cáo thời gian thực với phần mềm miễn phí.
- Giao tiếp máy tính qua cổng USB.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo ánh sáng, độ ồn, gió, nhiệt độ, độ ẩm 850069 – Sper Scientific
- Đo cường độ ánh sáng: 0 – 2,000 lux.
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 30 m/s.
- Đo nhiệt độ môi trường và nhiệt độ gió: 0°C – +50°C.
- Đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K: -100°C – +1,300°C.
- Đo độ ẩm môi trường và gió: 10%RH – 95%RH.
- Đo cường độ âm thanh (độ ồn): 35 dB – 130 dB.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo nồng độ CO2 cầm tay 800046 – Sper Scientific
- Đo nồng độ CO2 trong không khí: 0 – 5,000 ppm.
- Đo nhiệt độ không khí: -10ºC – 60ºC.
- Đo độ ẩm không khí: 0 – 100 %RH.
- Đo nhiệt độ điểm sương – dew point: 13.3°C – +60°C.
- Đo nhiệt độ bầu ướt – wet bulb: -73.4°C – +60°C.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo nhiệt độ độ ẩm tự ghi 800021 – Sper Scientific
- Đo nhiệt độ không khí: 0ºC – +50ºC.
- Đo độ ẩm không khí: 5 %RH – 95 %RH.
- Đo nhiệt độ điểm đọng sương – dew point: -25.3ºC – +48.9ºC.
- Đo nhiệt độ bầu ướt – wet bulb: -21.6ºC – +50ºC.
- Đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K: -50ºC – +1,300ºC.
- Đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu J: -50ºC – +1,200ºC.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review)
danh mục máy đo gió
-
Máy đo tốc độ gió
Máy đo tốc độ gió FTA 1 – Geo-Fennel
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 30 m/s.
- Đo lưu lượng gió: 0 – 9,999 m3/phút.
- Đo nhiệt độ gió: -10°C – +60°C.
- Cảm biến cánh quạt.
- Dây nối cảm biến dài 1.2m.
- 2 dòng thông tin trên màn hình LCD.
- 1 pin 9V.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(2 reviews) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm không khí 850025 – Sper Scientific
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 20.0 m/s.
- Đo độ ẩm không khí: 10 – 95%RH.
- Đo nhiệt độ môi trường không khí: 0°C – +50°C.
- Max – Min – Hold.
- Đèn màn hình.
(0 reviews) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo chất lượng không khí 850027 – Sper Scientific
- Tốc độ gió: 0.4 – 20.0 m/s.
- Lưu lượng gió: 0.024 – 36,000 CMM.
- Nhiệt độ không khí: 0 – 50°C.
- Độ ẩm không khí: 10 – 95% RH.
- Nhiệt độ gió: -9 – 44°C.
- Chỉ số nóng bức – Heat stress: 0 – 100°C.
- Dew point: -25 – 49°C.
- Wet bulb: -5 – 49°C.
- Nhiệt độ RTD Pt1000: -10 – 100°C.
- Áp suất khí quyển: 7.5 – 825.0 mmHg.
- Cao độ so mặt nước biển: -2,000 – +9,000 m.
- Cường độ ánh sáng: 0 – 20,000 Lux.
(0 reviews) -
Máy đo tốc độ gió
Máy đo gió 850024 – Sper Scientific
- Đo tốc độ gió và nhiệt độ gió.
- Cảm biến ăng-ten dài 1.2m.
- Tầm đo tốc độ gió: 0.2 – 25m/s.
- Tầm đo nhiệt độ gió: 0°C – +50°C.
- Tầm đo nhiệt độ kiểu K: -50°C – +1,300°C.
- Thẻ SD 2GB lưu số đo.
- Báo cáo với thời gian thực dạng Excel.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo đa năng - Môi trường không khí
Máy đo không khí đa năng 840034 – Sper Scientific
- Tốc độ gió: 0.3 – 35 m/s.
- Lưu lượng gió: 0 – 99,999 m3/phút.
- Nhiệt độ không khí và gió: -20ºC – +60ºC.
- Độ ẩm không khí và gió: 0 – 100 %RH.
- Nhiệt độ điểm đọng sương – dew point: -68ºC – +70ºC.
- Nhiệt độ bầu ướt – wet bulb: -22ºC – +70ºC.
- BTU: 0 – 99,999 kw.
(0 reviews) -
Máy đo đa năng - Môi trường không khí
Thiết bị đo môi trường Datalog 850071 – Sper Scientific
- Đo nhiệt độ môi trường: 0 – +50ºC.
- Đo nhiệt độ kiểu K: -50 – +1,300ºC.
- Đo nhiệt độ kiểu J: -50 – +1,200ºC.
- Đo độ ẩm môi trường: 0 – 95 %RH.
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 25.0 m/s.
- Đo cường độ ánh sáng: 0 – 20,000 Lux.
- Lưu số đo – Datalog trên thẻ SD.
- Lập báo cáo thời gian thực dạng bảng tính – excel.
(0 reviews) -
Máy đo tốc độ gió
Máy đo gió, nhiệt độ, độ ẩm 850026 – Sper Scientific
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 20.0 m/s.
- Đo lưu lượng gió: 0.024 – 36,000 CMM.
- Đo nhiệt độ gió: -9°C – +44°C.
- Đo độ ẩm không khí: 10 – 95%RH.
- Đo nhiệt độ môi trường không khí: 0°C – +50°C.
- Đo chỉ số nóng bức heat stress: 0°C – +100°C.
- Đo nhiệt độ điểm đọng sương – dew point: -25°C – +49°C.
- Đo nhiệt độ bầu ướt – wet bulb: -5°C – +49°C.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo tốc độ gió
Máy đo vi khí hậu 850070 – Sper Scientific
- Đo nhiệt độ môi trường và nhiệt độ gió: 0°C – +50°C.
- Đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K: -100°C – +1,300°C.
- Đo độ ẩm môi trường và gió: 10%RH – 95%RH.
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 25 m/s.
- Đo cường độ ánh sáng: 0 – 20,000 Lux.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo độ ẩm không khí | Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo ánh sáng, độ ồn, gió, nhiệt độ, độ ẩm 850069 – Sper Scientific
- Đo cường độ ánh sáng: 0 – 2,000 lux.
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 30 m/s.
- Đo nhiệt độ môi trường và nhiệt độ gió: 0°C – +50°C.
- Đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K: -100°C – +1,300°C.
- Đo độ ẩm môi trường và gió: 10%RH – 95%RH.
- Đo cường độ âm thanh (độ ồn): 35 dB – 130 dB.
Được xếp hạng 5.00 5 sao(1 review) -
Máy đo tốc độ gió
Máy đo vận tốc gió 840003 – Sper Scientific
- Đo vận tốc gió: 0.4 – 30 m/s.
- Đo nhiệt độ gió: -10ºC – +50ºC.
- Đơn vị đo: m/s; km/h; mph; knots; ft/min.
- Hiển thị đồng thời trên cùng màn hình: tốc độ và nhiệt độ gió.
- Chức năng: max/min/hold.
- Tự động tắt khi không sử dụng.
- Báo âm khi bấm nút.
- Màn hình LCD lớn.
(0 reviews) -
Máy đo tốc độ gió
Máy đo tốc độ gió Bluetooth Datalog 850020 – Sper Scientific
- Đo tốc độ gió: m/s, km/h, ft/min, mph, knot.
- Đo nhiệt độ gió: °C và °F.
- Tầm đo tốc độ gió: 1.10 – 25 m/s.
- Tầm đo nhiệt độ gió: -10°C – +60°C.
- Kết nối Bluetooth với iOS, Android.
- Datalog ghi và lưu số đo.
- Xuất file excel với thời gian thực.
- Chia sẻ file dễ dàng.
(0 reviews) -
Máy đo tốc độ gió
Máy đo gió cảm biến ăng ten 860057 – Sper Scientific
- Đo tốc độ gió: 0.15 – 20 m/s.
- Đo nhiệt độ gió: -10ºC – +50ºC.
- Chỉ số hiển thị đo lưu lượng gió: 0 – 99,999.
- Đơn vị đo lưu lượng gió: CMH, CMM, CFM, I/s.
- Chức năng: min/max, giữ số đo, tự động tắt nguồn, đèn màn hình.
- Chiều dài cảm biến ăng-ten: 96 cm (duỗi hết) | 26.5 cm (thu hết).
- Kích thước LCD: 45 (Dài) * 26 (Rộng) mm.
(0 reviews) -
Máy đo tốc độ gió
Máy đo gió và nhiệt độ Datalog 850023 – Sper Scientific
- Đo tốc độ gió: 0.4 – 30 m/s.
- Cảm biến quạt.
- Đo nhiệt độ kiểu K và J (option).
- Thẻ nhớ SD lưu số đo.
- Lập báo cáo dạng bảng tính – excel.
- Thông tin số đo: tốc độ và nhiệt độ gió, ngày, giờ.
- Chức năng: Min/Max/Hold/báo pin.
- Màn hình LCD có đèn nền.
(0 reviews)











































































































